ám trợ
Định nghĩa
Động từ: - Giúp đỡ một cách kín đáo, bí mật: "ám trợ" chỉ hành động hỗ trợ, tiếp sức cho ai đó hoặc việc gì đó một cách không công khai, không để người ngoài biết.
Ví dụ sử dụng
- (Họ giúp đỡ phong trào đấu tranh một cách kín đáo.)
- (Công ty lớn hỗ trợ đối thủ yếu hơn một cách bí mật nhằm duy trì sự ổn định thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ám trợ tài chính": cung cấp tiền bạc một cách kín đáo.
- Nguồn ám trợ tài chính cho tổ chức này vẫn chưa được xác định. (Nguồn tiền hỗ trợ bí mật cho tổ chức này vẫn chưa được tìm ra.)
"ám trợ quân sự": hỗ trợ vũ khí, lực lượng một cách không công khai.
- Nước ngoài ám trợ quân sự cho phe nổi dậy. (Nước ngoài hỗ trợ quân sự cho phe nổi dậy một cách bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Trợ giúp (động từ): giúp đỡ một cách công khai, không bí mật — gần nghĩa nhưng khác mức độ kín đáo.
- Chúng tôi trợ giúp người nghèo bằng cách quyên góp công khai. (Chúng tôi giúp đỡ người nghèo một cách công khai.)
Ngầm trợ (động từ): giúp đỡ một cách ngầm, tương tự "ám trợ".
- Họ ngầm trợ cho cuộc khởi nghĩa. (Họ giúp đỡ cuộc khởi nghĩa một cách bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Bí mật giúp đỡ: hỗ trợ không công khai.
- Ngầm ủng hộ: ủng hộ một cách kín đáo.
- Ám chỉ hỗ trợ: (hiếm dùng) cùng nghĩa với ám trợ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ám trợ" do từ này ít dùng trong văn nói hàng ngày.)